• CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CÁT MINH
    • CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CÁT MINH

      Địa chỉ: Lầu 5, Tòa nhà TEDI Số 15A, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường 6,

      Quận Bình Thạnh, Tp.HCM, Việt Nam

      Điện Thoại: 028 6258 3341, 028 6258 3347

      Fax: 028 6258 3348

      Email:  info@catminh.com ; info@catminh.net 

      Website:  www.catminh.com ; www.catminh.net 

      Hotline: 0903 1800 99

    Anode Lắp Trục | Shaft Anodes
    Anode Lắp Trục | Shaft Anodes

    Giá: Liên hệ

      Mã sản phẩm: CM- CSA
    • Hãng sản xuất : Chiang Yen Taiwan
    • Bảo hành : 24 Tháng
    • Tình trạng: Sản xuất theo yêu cầu của khách hàng

    • Anode Nhôm, Anode Kẽm Dùng Cho Lắp Trục

    Zinc Shaft Series

    Type Size
    L x I/D
    1 128x147
    2 118x127
    3 113x119
    4 95x109
    5 90x99
    6 85x88
    7 76x78
    8 66x68
    9 61x58
    10 58x45
    11 52x35
    12 50x33
    1-1 120x141
    1-2 122x135
    1-L 135x158
    2-L 140x175

     

    QA & QC

    Nhà máy sản xuất Anode nhôm/kẽm/magie CYCP đã được kiểm tra và chứng nhận bởi Tổng công ty đăng kiểm và vận tải Trung Quốc - China Corporation Register of Shipping (CR).

    ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

    • Thành phần hóa của Anode Kẽm và bảng hiệu suất của Anode KẽmASTM-B-418 : MIL-A-18001-K

    Thành phần hóa học
    Fe 0.005% Max
    Pb 0.006% Max
    Cu 0.005% Max
    Al 0.1 ~ 0.5 %
    Cd 0.025~0.07 %
    Zn 99.314% Min
    Thông số kỹ thuật
    Open-Circuit Potential (-V vs SCE) ≥ 1.05
    Anode Driving Voltage (V vs SCE) ≥ 0.22
    Close-Circuit Potential (-V vs SCE) ≥ 1.00
    Current Efficiency (%) ≥ 98
    Current Capacity ( A · hr/Kg) ≥ 780
    Anode Consumption Rate (kg/A·Yr) ≤ 11.2

     

    • Thành phần hóa của Anode Nhôm và Bảng hiệu suất của Anode Nhôm : CNS-13520 ALA2 ; GB/T 4948 ; MIL-A-24779

    Thành Phần Hóa Học
    Zn 0.5~10 %
    In 0.005~0.05 %
    Fe 0.12 %
    Si 0.1 % Max
    Cu 0.01 % Max
    Mg 0.1~5 %
    Ca 0.005 ~ 0.05 %
    Cd < 0.001 %
    Hg < 0.001 %
    Al Remainder
    Thông Số Kỹ Thuật
    Open-Circuit Potential (-V vs SCE) ≥ 1.10
    Anode Driving Voltage (V vs SCE) ≥ 0.25
    Close-Circuit Potential (-V vs SCE) ≥ 1.08
    Current Efficiency (%) ≥ 90
    Current Capacity ( A · hr/Kg) ≥ 2600
    Anode Consumption Rate (kg/A·Yr) ≤ 3.40


    TOP